Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gần gũi" (1)

gần gũi
phát
Tiếng Anh Tính từfrendly
Tính từfrendly
Từ vựng của tôi
Tôi rất gần gũi với bạn bè.
I am very close to my friends.

swap_horiz Từ liên quan "gần gũi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gần gũi" (2)

Tôi rất gần gũi với bạn bè.
I am very close to my friends.
Tại lễ kỷ niệm, GS. TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã có những chia sẻ gần gũi.
At the anniversary celebration, Prof. Dr. Nguyen Thi Thanh Mai shared some intimate thoughts.